Tổng hợp lời chúc sinh nhật bạn bè bằng tiếng Anh

Xem ngay 100 lời chúc mừng sinh nhật bạn bè, đồng nghiệp cùng công ty bằng tiếng Anh có lời dịch – Các câu chúc phổ biến trong English hay và ý nghĩa mà bạn nên biết.

Những lời chúc sinh nhật ngắn gọn đơn giản

Tổng hợp lời chúc sinh nhật bạn bè bằng tiếng Anh

  • Wishing you 24 hours of joy, though you deserve a lifetime of it.
    (Chúc bạn có 24 giờ vui vẻ, dù bạn xứng đáng với nó cả đời.)
  • I wish you a happier birthday than anyone else has wished you! (Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ hơn bất kỳ ai khác đã chúc bạn!)
  • Today is about you. I can’t wait to celebrate you all day long! (Hôm nay là về bạn. Tôi không thể chờ đợi để chúc mừng bạn suốt cả ngày!)
  • All the best on your special day! (Tất cả mọi thứ tuyệt vời nhất trong ngày đặc biệt của bạn!)
  • Have a great birthday! (Sinh nhật thật tuyệt vời nhé!)
  • My wish for you is that you get all of your birthday wishes this year 🎂
    (Điều ước của tôi dành cho bạn là bạn nhận được tất cả những lời chúc mừng sinh nhật trong năm nay )
  • I hope you’re treated like the queen you are today, my friend 👑
    (Tôi hy vọng bạn được đối xử như nữ hoàng như bạn của ngày hôm nay, bạn của tôi 👑)
  • Wishing you the happiest of birthdays and many more that top the year before!
    (Chúc bạn có những ngày sinh nhật hạnh phúc nhất và còn nhiều điều khác nữa trong năm trước!)

Tổng hợp lời chúc sinh nhật bạn bè bằng ngôn ngữ tiếng Anh được sưu tầm bởi smssinhnhat .com

  • Happy birthday! Here’s to more life, love, and adventures with you to come!
    (Chúc mừng sinh nhật! Đây là cuộc sống, tình yêu và cuộc phiêu lưu cùng bạn sắp tới!)
  • Cheers to the nights that turned into mornings and the friend that turned into family. Happy Birthday!
    (Chúc mừng những đêm đã trở thành buổi sáng và người bạn đã trở thành gia đình. Chúc mừng sinh nhật!)
  • Life is more fun with you at my side! Let’s make this birthday memorable!
    (Cuộc sống vui hơn khi có bạn ở bên! Hãy làm cho sinh nhật này đáng nhớ!)
  • Have a fabulous birthday! (Sinh nhật tuyệt vời nhé!)
  • I hope you have a wonderful birthday! (Tôi ước bạn sẽ có một ngày thật tuyệt vời!)
  • You’re not just my best friend, you’re the best period! Happy Birthday!
    (Bạn không chỉ là người bạn tốt nhất của tôi, bạn còn là giai đoạn tuyệt vời nhất! Chúc mừng sinh nhật!)
  • Our age is merely the number of years the world has been enjoying us!
    (Tuổi của chúng ta chỉ đơn thuần là số năm mà thế giới đã tận hưởng chúng ta!)
  • May your birthday be filled with laughter! (Chúc sinh nhật của bạn tràn ngập tiếng cười!)
  • Hope you have an enjoyable birthday! You deserve it!(Hy vọng bạn sẽ có một sinh nhật thú vị! Bạn xứng đáng với nó!)
  • Happiness is seeing your best friend grow up with you! Happy Birthday!
    (Hạnh phúc là nhìn thấy người bạn thân nhất của bạn lớn lên cùng bạn! Chúc mừng sinh nhật!)
  • Every cool person has an even cooler best friend! Happy Birthday!
    (Mỗi người tuyệt vời đều có một người bạn thân thậm chí còn tuyệt vời hơn! Chúc mừng sinh nhật!)
  • Happy birthday to my irreplaceable best friend. (Chúc mừng sinh nhật người bạn thân không thể thay thế của tôi.)
  • Hello to a new year with an even better YOU! Happy Birthday! (Đón chào một năm mới với một BẠN tuyệt vời hơn nữa! Chúc mừng sinh nhật!)

Lời chúc sinh nhật cho bạn bè bằng tiếng Anh

  • I feel so lucky to have you as my friend. Hope your birthday is as special as you are.May all of your dreams come true. Thanks for being such a great friend. Happy birthday!
    (Tôi cảm thấy thật may mắn khi có bạn là bạn của tôi. Hy vọng sinh nhật của bạn cũng đặc biệt như bạn và có thể tất cả những giấc mơ của bạn đều trở thành hiện thực. Cảm ơn vì đã là một người bạn tuyệt vời. Chúc mừng sinh nhật!)
  • I am looking forward to many more years of friendship and birthdays with you. Have a fantastic birthday!
    (Tôi đang mong chờ nhiều năm nữa của tình bạn và sinh nhật với bạn. Có một sinh nhật tuyệt vời!)
  • I want to wish you all the love and happiness in the world, all of which you deserve. Happy birthday my friend!
    (Tôi muốn chúc bạn có tất cả tình yêu và hạnh phúc trên thế giới, tất cả những điều mà bạn xứng đáng có được. Chúc mừng sinh nhật bạn của tôi!)
  • I am grateful for your true friendship. Hope you birthday is amazing as you are my best friend! (Tôi biết ơn vì tình bạn thực sự của bạn. Hy vọng sinh nhật của bạn thật tuyệt vời vì bạn là người bạn tốt nhất của tôi!)
  • I wish you love, hope and everlasting joy and happiness. Thank you for being my best friend!
    (Tôi cầu chúc cho bạn tình yêu, hy vọng và niềm vui và hạnh phúc mãi mãi. Cảm ơn vì đã là bạn thân của tôi!)
  • I am so proud to be your best friend. May you have a happy and healthy birthday!(Tôi rất tự hào là người bạn tốt nhất của bạn. Chúc bạn có một sinh nhật vui vẻ và khỏe mạnh!)
  • You understand me like nobody else. I have a sibling in you my friend. Happy birthday to my best friend! (Bạn hiểu tôi như không ai khác. Tôi có một anh chị em trong bạn là bạn của tôi. Chúc mừng sinh nhật người bạn thân nhất của tôi!)
  • Thank you always being there to listen. I am so lucky to have you as my best friend. Enjoy your birthday! (Cảm ơn bạn luôn ở đó để lắng nghe. Tôi thật may mắn khi có bạn là người bạn tốt nhất của tôi. Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!)
  • I am so thankful and happy that we are best friends. Enjoy your birthday and happy birthday wishes for my best friend! (Tôi rất biết ơn và hạnh phúc vì chúng tôi là bạn thân của nhau. Thưởng thức sinh nhật của bạn và những lời chúc sinh nhật vui vẻ cho người bạn tốt nhất của tôi!)
  • Birthday calories don’t count so next drink is on me! 🍹 (Lượng calo trong ngày sinh nhật không được tính nên đồ uống tiếp theo sẽ dành cho tôi! 🍹)
  • How many birthdays have we spent together now? I guess it’s official—you’re stuck with me. (Bây giờ chúng ta đã cùng nhau trải qua bao nhiêu sinh nhật? Tôi đoán nó là chính thức — bạn đang mắc kẹt với tôi.)
  • You’re older today than yesterday but younger than tomorrow, happy birthday! (Hôm nay bạn già hơn hôm qua nhưng trẻ hơn ngày mai, chúc mừng sinh nhật!)
  • Happy birthday to this dime in her prime! (Chúc mừng sinh nhật với đồng xu này trong thời gian sơ khai)
  • Hey you! It’s your birthday! Cake! Candles! Drinks! Presents! More drinks! Can you tell I’m excited? (Này bạn! Đó là ngày sinh nhật của bạn! Bánh ngọt! Nến! Đồ uống! Quà! Thêm đồ uống! Bạn có thể cho biết tôi rất hào hứng không?)
  • I thought you get finer and wiser with age? Well, there’s always next year 😂 (Tôi nghĩ rằng bạn sẽ trở nên tốt hơn và khôn ngoan hơn theo tuổi tác? Chà, luôn có năm sau 😂)
  • Don’t think of it as getting older, think of it as becoming a classic. (Đừng nghĩ rằng nó già đi, hãy nghĩ nó trở thành một tác phẩm kinh điển.)
  • You suck at aging! Can you at least try to look older? (Bạn thật tệ khi già đi! Ít nhất bạn có thể cố gắng để trông già hơn không?)
  • Happy birthday. It took you [BFF’s age] years to look this good! (Chúc mừng sinh nhật. Bạn đã mất [tuổi của BFF] nhiều năm để trông đẹp thế này!)
  • If you’re getting old, that means I am too! (Nếu bạn già đi, điều đó có nghĩa là tôi cũng vậy!)
  • Don’t forget to smile awkwardly as everyone sings you happy birthday today! (Đừng quên mỉm cười ngượng nghịu khi mọi người hát chúc mừng sinh nhật bạn hôm nay!)
  • Happy birthday to my forever young friend!
    (Chúc mừng sinh nhật người bạn trẻ mãi không già của tôi!)
  • It’s not that diamonds are a girl’s best friend, but it’s your best friends who are your diamonds!
    (Không phải kim cương là người bạn tốt nhất của con gái mà chính những người bạn tốt nhất mới là kim cương của bạn!)

* Từ khóa: câu chúc sinh nhật bằng tiếng anh, lời chúc sinh nhật tiếng anh, học tiếng anh bằng lời chúc sinh nhật của người bản địa Mỹ, London. câu chúc sinh nhật tiếng anh có lời dịch, lời chúc sinh nhật nói chuyện với tây

Bạn cũng có thể thích

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.